Đánh giá xe BMW X6 2020, thông số & giá xe

Đánh giá sơ bộ BMW X6 2020 về thiết kế, trang bị, vận hành và an toàn

Đầu tháng 7/2019, BMW đã chính thức vén màn thế hệ thứ ba của mẫu SUV lai coupe nổi tiếng X6. Cùng với việc ra mắt các mẫu SUV X5, X7, X8, BMW đang cho thấy định hướng tái thiết dòng X-Series trước sự cạnh tranh từ các đối thủ trong phân khúc.

1. Ngoại thất

Kiểu dáng ngoại thất được nhiều chuyên gia đánh giá là điểm đặc trưng nhất của giá xe BMW X6 ngay từ thế hệ đầu tiên. Nếu Mercedes tiên phong trong phân khúc coupe sedan với dòng CLS-class thì BMW có thể xem là đi đầu trong ngôn ngữ thiết kế SUV lai coupe lạ mắt. Vậy nên, thiết kế tổng thể của X6 từ thế hệ đầu tiên đến nay cũng không quá khác biệt.

Tuy nhiên, hãng xe Đức vẫn cải thiện các thông số kích thước của X6 mới. BMW X6 2020 được tăng thêm 26 mm chiều dài, 15 mm chiều rộng, 42 mm chiều dài cơ sở so với thế hệ tiền nhiệm. Chiều rộng trục bánh trước cũng được tăng thêm 44 mm và chiều cao xe giảm 6 mm. Hai thông số này giúp xe trông thấp và rộng hơn, qua đó mang đến vẻ thể thao và hầm hố cho xe.

Bên cạnh kích thước, nét thiết kế của X6 cũng trở nên mạnh mẽ, rắn chắc và thể thao hơn để phù hợp với xu hướng thẩm mỹ hiện đại. Ở phần mặt trước, lưới tản nhiệt quả thận đặc trưng của BMW nay có khả năng phát sáng nổi bật đi cùng kích thước lớn hơn, kết hợp với cụm đèn chiếu sáng “mắt thiên thần” góc cạnh tạo ấn tượng cứng cáp nhưng không kém phần sắc sảo cho xe.

Chi tiết lưới tản nhiệt to bản cũng là một trong những đề tài được cộng đồng mạng bàn tán nhiều nhất trên những chiếc BMW thế hệ mới. Tuy còn nhiều ý kiến trái chiều nhưng cụm lưới tản nhiệt này vẫn được nhiều chuyên gia đánh giá là khá phù hợp với tổng thể mạnh mẽ đặc trưng của những mẫu xe đa dụng với kích thước vốn đã “đồ sộ” như X6.

Điểm nổi bật nhất ở phần hông xe là thiết kế vuốt mui quyến rũ đã trở thành thương hiệu của X6. Khu vực này cũng được tạo điểm nhấn bằng những đường gân dập nổi nối liền hai hốc bánh xe góc cạnh. Bộ mâm 5 chấu kép mới đi cùng đường kính tối đa tùy chọn lên đến 22 inch cũng góp phần mang đến vẻ hầm hố đặc trưng cho X6 2020.

Ở phần sau, cụm đèn hậu chữ L to bản quen thuộc đã được thay thế bằng cụm đèn LED dài và thanh mảnh hơn. Khu vực đặt biển số trên cửa khoang hành lý ở thế hệ tiền nhiệm nay được di chuyển xuống gần phía cản sau. Những đường nét cắt xẻ táo bạo cùng bộ chụp ống xả kép mạ chrome giúp chiếc xe bề thế và mạnh mẽ hơn cùng thiết kế cản sau màu tối kéo dài về 2 bên thân xe.

2. Nội thất và trang bị tiện nghi

Là mẫu xe đa dụng hạng sang của BMW nên khoang nội thất của X6 cũng được trau chuốt kỹ lưỡng để mang đến ấn tượng sang trọng và đẳng cấp. Bảng táp lô mới với thiết kế mở rộng về hai bên kết hợp với các hốc gió điều hòa và cụm nút điều khiển bố trí theo chiều ngang khiến khu vực trung tâm của xe có cảm giác cực kỳ rộng rãi. Điểm nhấn chính ở khu vực này là màn hình giải trí kích thước 12.3 inch đặt cao giúp các thao tác điều khiển và việc bố trí các hệ thống khác được dễ dàng và thuận tiện hơn.

Đèn nội thất, điều hòa tự động 4 vùng độc lập cùng tính năng sưởi và massage hàng ghế trước cũng là các trang bị tiêu chuẩn trên xe. Cửa sổ trời toàn cảnh panorama trên X6 mới lớn hơn đến 83% so với thế hệ tiền nhiệm, hứa hẹn mang đến cảm giác thoáng đãng cho khoang nội thất vốn bị chiếm một phần không gian do thiết kế “vuốt mui”. Bên cạnh đó, nếu khách hàng chấp nhận chi thêm tiền, BMW cũng mang đến tùy chọn Panorama Sky Lounge giúp tạo ra 15.000 ngôi sao thắp sáng trần xe, tương tự tùy chọn “bầu trời sao” trên các mẫu xe xa xỉ nhà Rolls-Royce.

Về trang bị hỗ trợ lái, X6 mới cũng sở hữu bản cập nhật nhất của hệ thống thông tin giải trí iDrive, bao gồm màn hình kép 12,3 inch ngay sau vô lăng được BMW gọi là Live Cockpit Professional, trong đó, một màn hình dùng để hiển thị các thông số đo thay thế cho đồng hồ truyền thống, màn hình còn lại sẽ xử lý các chức năng được điều khiển bởi iDrive.

3. Vận hành và an toàn

Dù được xây dựng trên nền tảng của BMW X5, X6 cũng sở hữu nhiều khác biệt về hệ thống động lực. Cụ thể, BMW X6 2020 có thêm một phiên bản dẫn động cầu sau sDrive40i, sử dụng khối động cơ I6 3.0L 335 mã lực. Phiên bản cao cấp nhất X6 M50i sẽ sử dụng khối động cơ V8 tăng áp kép twinturbo 4.4L sản sinh công suất 523 mã lực và có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 4,1 giây. Tất cả các phiên bản đều sử dụng hộp số tự động 8 cấp. Theo công bố của BMW, khi sử dụng lốp mùa hè, X6 sẽ có vận tốc tối đa 250 km/h, và 210 km/h nếu không sử dụng loại lốp này.

Hệ dẫn động 4 bánh BMW xDrive nay được tích hợp thêm hệ thống điều khiển mới đem lại hiệu quả vận hành tốt hơn. Bên cạnh đó, BMW cũng cung cấp cho khách hàng gói trang bị tùy chọn Offroad Package với khả năng khóa vi sai cầu sau, các chế độ lái địa hình khác nhau. Hệ thống treo khí nén chủ động cũng là trang bị đáng chú xuất hiện trên mẫu coupe SUV nhà BMW.

Về an toàn, bên cạnh các trang bị gần như đã trở thành tiêu chuẩn như chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, cân bằng điện tử,… X6 2020 còn được trang bị hệ thống kiểm soát hành trình chủ động có khả năng bám đuôi xe trước, hỗ trợ kiểm soát vô lăng và cảnh báo chuyển làn, cảnh báo va chạm, hỗ trợ dừng khẩn cấp một cách tự động mà không cần sự can thiệp từ người lái,…

4. Đánh giá chung

Với mức giá có phần đắt đỏ (từ 65.000$ đến hơn 100.000$ tùy trang bị), X6 vẫn là mẫu xe cực kỳ đáng giá. Thiết kế SUV lai coupe bề thế, mạnh mẽ nhưng không kém phần quyến rũ là đặc trưng và ưu điểm rõ ràng nhất của X6 so với các mẫu SUV khác trong phân khúc. Từ nền tảng đó, hãng xe xứ Bavarian đã nâng cấp cho X6 với thiết kế sắc sảo, hầm hố, khoang nội thất xa hoa ngập tràn công nghệ đi cùng khả năng vận hành được cải thiện, qua đó tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV hạng sang đầy khốc liệt.

Thông số kỹ thuật

BMW X6 xDrive30d

3,388 tỷ

BMW X6 xDrive 35i

3,388 tỷ

BMW X6 xDrive 35i

3,558 tỷ

BMW X6 xDrive35i E71

2,537 tỷ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số cửa sổ
4.00
Số cửa sổ
5.00
Số cửa sổ
5.00
Số cửa sổ
5.00
Kiểu động cơ
 
Kiểu động cơ
 
Kiểu động cơ
 
Kiểu động cơ
 
Dung tích động cơ
2.99L
Dung tích động cơ
3.00L
Dung tích động cơ
3.00L
Dung tích động cơ
3.00L
Công suất cực đại
258.00 mã lực , tại 4000.00 vòng/phút
Công suất cực đại
306.00 mã lực , tại 5800.00 vòng/phút
Công suất cực đại
306.00 mã lực , tại 5800.00 vòng/phút
Công suất cực đại
 
Momen xoắn cực đại
560.00 Nm , tại 1.500-3.000 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
400.00 Nm , tại 1.200 – 5.000 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
450.00 Nm , tại 1.500 – 4.000 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
 
Hộp số
 8.00 cấp
Hộp số
 8.00 cấp
Hộp số
 8.00 cấp
Hộp số
 
Kiểu dẫn động
 toàn phần
Kiểu dẫn động
 toàn thời gian xDrive
Kiểu dẫn động
 toàn thời gian xDrive
Kiểu dẫn động
 
Tốc độ cực đại
230km/h
Tốc độ cực đại
260km/h
Tốc độ cực đại
260km/h
Tốc độ cực đại
239km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km
6.70
Thời gian tăng tốc 0-100km
6.70
Thời gian tăng tốc 0-100km
6.70
Thời gian tăng tốc 0-100km
6.70
Mức tiêu hao nhiên liệu
6.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
10.10l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
10.10l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
10.70l/100km
Điều hòa
tự động 2 vùng 
Điều hòa
 
Điều hòa
 
Điều hòa
 
Số lượng túi khí
6 túi khí
Số lượng túi khí
Số lượng túi khí
Số lượng túi khí

Tiêu điểm

Bạn có thể quan tâm