Honda City CVT và Honda City CVT TOP (2020)

Hiện tại có 2 phiên bản Honda City được bán trên thị trường Việt Nam. Giá bán cho phiên bản CVT và CVT TOP lần lượt là 529 và 569 triệu đồng.

Trong phân khúc sedan hạng B tại thị trường Việt Nam, trong thời gian gần đây là sự thống trị về doanh số của xe Toyota ViosHyundai Accent. Tuy nhiên, với thiết kế ngoại thất thể thao, một số trang bị tiện nghi cao cấp hơn nên Honda City vẫn có chỗ đứng của riêng mình so với những đối thủ còn lại trong phân khúc.
Hiện tại, đang có 2 phiên bản của Honda City 2020 được bán trên thị trường Việt Nam, giá bán cho phiên bản CVT và CVT TOP lần lượt là 529 và 569 triệu đồng. Cao hơn 40 triệu đồng, liệu trang bị của Honda City TOP có thực sự đáng tiền?

Tham khảo: Giá xe Honda City lăn bánh ở Việt Nam

Về ngoại thất

Đèn chiếu gần, chiếu xa, đèn sương mù trên phiên bản tiêu chuẩn sử dụng đèn Halogen, trong khi bản TOP sử dụng đèn LED.

Trang bị
CVT
CVT TOP
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
Đèn chiếu gần
Đèn sương mù
Dải đèn chạy ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh và gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Kính cửa
Tự động 1 chạm, chống kẹt tại vị trí người lái
Tay nắm cửa mạ chrome

La-zang
hợp kim đa chấu kích thước 16 inch

Kích thước 2 phiên bản của Honda City đều bằng nhau.

Thông số
Kích thước
Chiều dài x chiều rộng x chiều cao (mm)
4,440 x 1.694 x 1.477
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
Dung tích khoang chứa đồ (lit)
536


Về trang bị an toàn

Phiên bản City TOP được trang bị 6 túi khí, trong khi bản tiêu chuẩn chỉ được trang bị 2 túi khí.

Trang bị
CVT
CVT TOP
Số lượng túi khí
2
6
Camera lùi
3 góc quay
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Cảm biến lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
Ga tự động (Cruise Control)
Phanh trước/sau
đĩa/tang trống

Về nội thất và trang bị tiện nghi

Honda City TOP được bọc ghế da màu đen, trong khi bản tiêu chuẩn chỉ được bọc ghế nỉ.

Trang bị
CVT
CVT TOP
Khởi động
bằng nút bấm
Vô lăng
chỉnh tay 4 hướng, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, bản TOP vô lăng bọc da
Số lượng loa
4
8
Chất liệu ghế
nỉ
da (màu đen)
Tựa tay hàng ghế sau
không
có, tích hợp khay đựng cốc
Điều hoà
chỉnh tay
tự động, điều chỉnh bằng cảm ứng
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau

Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Hàng ghế sau
gập 60:40, có thể gập để thông với khoang chứa đồ
Ghế lái, ghế phụ
chỉnh tay
Chìa khoá thông minh
có, tích hợp nút mở cốp xe
Tay nắm cửa trước
mở xe bằng cảm biến
Màn hình giải trí
6,8 inch, có chế độ đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, USB, Bluetooth, đài AM/FM


Về động cơ và vận hành

Honda City sử dụng động cơ 1.5L i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng tạo ra công suất tối đa 118 mã lực đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD). Cả 2 phiên bản đều có thế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (Econ) và lẫy chuyển số sau vô lăng.

Mức tiêu thụ xăng trung bình cho phiên bản CVT và CVT TOP lần lượt là 6,1 và 5,8 lít/100km.

Kết luận

Với một số trang bị ngoại thất, tiện nghi và đặc biệt là 6 túi khí thì Honda City TOP chắc chắn sẽ rất phù hợp với những ai có nhu cầu muốn sử dụng một mẫu sedan hạng B tiện nghi hơn, trong khi Honda City bản tiêu chuẩn sẽ giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền mua xe.

Tiêu điểm

 Chưa có bài viết trong mục này

Bạn có thể quan tâm